MENU

Giáo dục – Sức khỏe – Đời sống

Làm sao để kiểm soát đau do thoái hóa khớp

LÀM SAO ĐỂ KIỂM SOÁT ĐAU DO THOÁI HÓA KHỚP HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ GIẢM ĐAU KHỚP – CỘT SỐNG THẮT LƯNG BẰNG SÓNG CAO TẦN TẠI ĐÀ NẴNG Bác sĩ CKI Thân Văn Quyền – Thành viên hội Nghiên cứu đau Thế ...

Xem chi tiết

TIẾNG ANH GIAO TIẾP NGHÀNH PHẪU THUẬT THẨM MỸ

TIẾNG ANH GIAO TIẾP NGHÀNH PHẪU THUẬT THẨM MỸ VOCABULARY Cosmetic surgery: Phẫu thuật thẩm mỹ.   Maxillo – facial surgery: Phẫu thuật hàm mặt. Plastic surgery: Phẫu thuật tạo hình. ...

Xem chi tiết

TIẾNG ANH GIAO TIẾP DÀNH CHO KỸ THUẬT VIÊN XÉT NGHIỆM

TIẾNG ANH GIAO TIẾP DÀNH CHO KỸ THUẬT VIÊN XÉT NGHIỆM VOCABULARY blood test /ˈblʌd test/: xét nghiệm máu blood pressure: huyết áp blood type: nhóm máu red blood cells: hồng cầu white blood cells: ...

Xem chi tiết

CÁC BỘ PHẬN CƠ THỂ TRONG TIẾNG ANH

CÁC BỘ PHẬN CƠ THỂ TRONG TIẾNG ANH face /feɪs/ – khuôn mặtmouth /maʊθ/ – miệng3. chin /tʃɪn/ – cằm4. neck /nek/ – cổ5. shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/ – vai6. arm /ɑːm/ – cánh tay7. upper arm /ˈʌp.əʳ ɑːm/ – ...

Xem chi tiết

DỤNG CỤ Y TẾ TRONG TIẾNG ANH

DỤNG CỤ Y TẾ TRONG TIẾNG ANH Bandage /ˈbændɪdʒ/ Băng Bed rest /bed rest/ Giường bệnh Cast /kɑːst/ Bó bột Drill /dɹɪɫ/ Máy khoan Needle /ˈniː.dl/ Kim khâu Wheelchair /ˈwiːltʃer/ Xe lăn Stretcher ...

Xem chi tiết

CÁC BỆNH LÝ TRONG TIẾNG ANH

CÁC BỆNH LÝ TRONG TIẾNG ANH rash/ræʃ/ – phát ban fever /ˈfiː.vəʳ/ – sốt cao insect bite/ˈɪn.sekt baɪt/ – côn trùng đốt chill /tʃɪl/ – cảm lạnh black eye /blæk aɪ/ – ...

Xem chi tiết

TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NỮ HỘ SINH

TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NỮ HỘ SINH VOCABULARY Abortion: phá thaiAmniocentesis: chọc ốiAmnion: màng ốiAmniotic fluid: nước ốiArrive/ born: sinh raAzoic: vô sinhBaby shower: (người Mỹ) bữa tiệc ...

Xem chi tiết

TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NHÂN VIÊN SPA

TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NHÂN VIÊN SPA Mục lục:  Các bệnh lý trong tiếng anh.  Phẫu thuật thẩm mỹ  Xét nghiệm  Các bộ phận trong cơ thể  Dụng cụ y tế  Nữ hộ sinh  Nhân viên Spa  Nha khoa  Nhà ...

Xem chi tiết

TIẾNG ANH GIAO TIẾP TẠI PHÒNG NHA

TIẾNG ANH GIAO TIẾP TẠI PHÒNG NHA VOCABULARY Abscess: mụn, nhọt Ache: đau nhức Acid: axit Adult teeth: răng người lớn Alignment: thẳng hàng Amalgam: trám răng bằng amalgam Anesthesia: gây tê ...

Xem chi tiết

TIẾNG ANH GIAO TIẾP TẠI NHÀ THUỐC

TIẾNG ANH GIAO TIẾP TẠI NHÀ THUỐC Dịch vụ Bác sĩ gia đình tại Đà Nẵng VOCABULARY antiseptic: chất khử trùng aspirin: thuốc aspirin athlete’s foot powder: phấn bôi nấm bàn chân bandages: băng ...

Xem chi tiết

Ẩn quảng cáo